베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lưu trú" (2)
lưu trú
영어
명사stay
lưu trữ
영어
동사store, storage
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
A platform for storing popular open-source AI models, datasets, and tools.
관련 단어 "lưu trú" (2)
lưu trú lâu dài
영어
명사long-term stay
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
thời hạn lưu trú
영어
명사duration of stay
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
표현 "lưu trú" (6)
Máy tính lưu trữ nhiều dữ liệu.
The computer stores a lot of data.
Ông ấy chọn lưu trú lâu dài tại khách sạn.
He chose a long-term stay at the hotel.
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
Máy vận hành bằng động cơ sử dụng tấm pin năng lượng mặt trời và pin lưu trữ.
The machine operates using a motor powered by solar panels and storage batteries.
Nhiệm vụ là thu giữ vật liệu hạt nhân từ các địa điểm lưu trữ.
The mission is to seize nuclear material from storage sites.
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
A platform for storing popular open-source AI models, datasets, and tools.
